đày đoạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đày đoạ (Động từ)
Bắt phải chịu đựng khổ sở, nhục nhã.
- 1."Tự đày đoạ mình."
- 2."Cuộc sống khó khăn đã đày đoạ anh ta nhiều năm."
- 3."Họ đã đày đoạ những người tù với những điều kiện khắc nghiệt."
Lưu ý khi sử dụng "đày đoạ"
Lưu ý về động từ
"đày đoạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đày đoạ"
đày đoạ là động từ trong tiếng Việt. Bắt phải chịu đựng khổ sở, nhục nhã. Ví dụ: "Tự đày đoạ mình."
Từ liên quan
đào xới
Hành động đào hoặc xới lên, có thể áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.
đày
Từ (ít dùng) chỉ việc bắt người khác phải chịu đựng cảnh khổ sở, nhục nhã.
đày tớ
Người phục vụ hoặc làm công cho người khác, thường trong gia đình.
đày ải
Bắt buộc phải chịu đựng nhiều điều khổ sở và nhục nhã.
đá
(Khẩu ngữ) nước đá, thường được nói tắt.
đá ballast
Đá vỡ có kích thước gần bằng nắm tay, thường được sử dụng để rải dưới tà vẹt đường sắt nhằm ổn định và hỗ trợ cấu trúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.