đày tớ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đày tớ (Danh từ)
Người phục vụ hoặc làm công cho người khác, thường trong gia đình.
- 1."Trong nhà có một đày tớ chăm sóc cho mọi việc."
- 2."Người đày tớ này rất trung thành với chủ."
Lưu ý khi sử dụng "đày tớ"
Lưu ý về danh từ
"đày tớ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đày tớ"
đày tớ là danh từ trong tiếng Việt. Người phục vụ hoặc làm công cho người khác, thường trong gia đình. Ví dụ: "Trong nhà có một đày tớ chăm sóc cho mọi việc."
Từ liên quan
đào tẩu
(Từ cũ, ít dùng) Hành động bỏ trốn khỏi một nơi nhất định, thường là để tránh bị bắt giữ.
đào xới
Hành động đào hoặc xới lên, có thể áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.
đày
Từ (ít dùng) chỉ việc bắt người khác phải chịu đựng cảnh khổ sở, nhục nhã.
đày đoạ
Bắt phải chịu đựng khổ sở, nhục nhã.
đày ải
Bắt buộc phải chịu đựng nhiều điều khổ sở và nhục nhã.
đá
(Khẩu ngữ) nước đá, thường được nói tắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.