đày tớ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đày tớ (Danh từ)

Người phục vụ hoặc làm công cho người khác, thường trong gia đình.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong nhà có một đày tớ chăm sóc cho mọi việc."
  • 2."Người đày tớ này rất trung thành với chủ."

Lưu ý khi sử dụng "đày tớ"

Lưu ý về danh từ

"đày tớ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đày tớ"

đày tớ là danh từ trong tiếng Việt. Người phục vụ hoặc làm công cho người khác, thường trong gia đình. Ví dụ: "Trong nhà có một đày tớ chăm sóc cho mọi việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này