đè đầu cưỡi cổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đè đầu cưỡi cổ (Động từ)
Chỉ hành động áp bức, gây khó khăn hoặc kiểm soát một người khác một cách tàn nhẫn.
- 1."Tôi không muốn đè đầu cưỡi cổ nhân viên của mình, nhưng công việc cần phải hoàn thành đúng hạn."
- 2."Họ thường đè đầu cưỡi cổ lẫn nhau trong một cuộc thi để giành giải thưởng."
- 3."Bà chủ luôn đè đầu cưỡi cổ nhân viên, khiến ai cũng căng thẳng trong công việc."
Nghĩa 2: đè đầu cưỡi cổ (Danh từ)
Hành động hoặc tình huống mà một người bị áp bức hoặc kiểm soát không công bằng.
- 1."Đè đầu cưỡi cổ trong một mối quan hệ là điều không nên chấp nhận."
- 2."Chúng ta cần lên tiếng chống lại đè đầu cưỡi cổ trong xã hội."
- 3."Một doanh nghiệp thành công không thể tồn tại nếu có đè đầu cưỡi cổ giữa các nhân viên."
Lưu ý khi sử dụng "đè đầu cưỡi cổ"
Lưu ý về động từ
"đè đầu cưỡi cổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đè đầu cưỡi cổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đè đầu cưỡi cổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đè đầu cưỡi cổ"
đè đầu cưỡi cổ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động áp bức, gây khó khăn hoặc kiểm soát một người khác một cách tàn nhẫn. Ví dụ: "Tôi không muốn đè đầu cưỡi cổ nhân viên của mình, nhưng công việc cần phải hoàn thành đúng hạn."
Từ liên quan
đè bẹp
Dùng sức mạnh để trấn áp và hoàn toàn đánh bại.
đè chừng bắt bóng
Hành động cản trở, ngăn chặn một ai đó trong việc thực hiện điều gì đó.
đè nén
Hành động sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để ức hiếp, kìm hãm người khác, không cho họ tự do.
đèm đẹp
(Khẩu ngữ) chỉ mức độ đẹp vừa phải, không quá nổi bật.
đèn
Từ dùng để chỉ đèn điện tử hoặc đèn bán dẫn, thường được gọi tắt trong khẩu ngữ.
đèn ba cực
Một loại đèn có ba chế độ sáng khác nhau, thường được sử dụng trong các không gian như phòng khách, phòng làm việc hay những nơi cần ánh sáng linh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.