đề nghị

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đề nghị (Động từ)

Đưa ra ý kiến hoặc yêu cầu cho người khác xem xét hoặc thực hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đề nghị chúng ta nên bắt đầu cuộc họp sớm hơn để tiết kiệm thời gian."
  • 2."Bạn có thể đề nghị một lịch trình mới cho dự án này không?"
  • 3."Cô ấy đã đề nghị tôi tham gia vào nhóm tình nguyện trong thành phố."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đề nghị (Danh từ)

Ý kiến được đưa ra để xem xét hoặc thực hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Đề nghị của anh ấy rất hợp lý và được mọi người đồng tình."
  • 2."Tôi đã nhận được đề nghị mới từ công ty về việc tăng lương."
  • 3."Chúng ta cần xem xét các đề nghị khác nhau trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Lưu ý khi sử dụng "đề nghị"

Lưu ý về động từ

"đề nghị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đề nghị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đề nghị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đề nghị"

đề nghị là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra ý kiến hoặc yêu cầu cho người khác xem xét hoặc thực hiện. Ví dụ: "Tôi đề nghị chúng ta nên bắt đầu cuộc họp sớm hơn để tiết kiệm thời gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này