đay đảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: đay đảy (Động từ)
Từ này có nghĩa cũ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
- 1."Ngày trước, người ta thường dùng từ đay đảy trong các bài thơ cổ."
- 2."Trong một số vùng miền, đay đảy được sử dụng để chỉ hành động lăn lộn."
Lưu ý khi sử dụng "đay đảy"
Lưu ý về động từ
"đay đảy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đay đảy"
đay đảy là động từ trong tiếng Việt. Từ này có nghĩa cũ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: "Ngày trước, người ta thường dùng từ đay đảy trong các bài thơ cổ."
Từ liên quan
đau ốm
Tình trạng ốm đau, bệnh tật (nói chung).
đay
Cây công nghiệp với lá dài có hai ria ở gốc, mép lá có răng cưa, quả tròn, vỏ thân chứa sợi được sử dụng để dệt bao tải và làm dây buộc.
đay nghiến
Hành động chỉ trích hoặc nhắc đi nhắc lại những khuyết điểm của người khác một cách cay độc, khiến họ phải cảm thấy đau khổ.
đay ấn độ
Một loài cây thuộc họ nhền nhện, có hoa màu vàng và thường được trồng làm cảnh.
đe
Khối sắt hoặc thép được sử dụng làm bệ để đặt vật liệu kim loại lên trên và đập bằng búa.
đe doạ
Gây ra nỗi lo lắng về một tai họa có khả năng xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.