đề án

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đề án (Danh từ)

Tổng hợp các ý kiến có hệ thống về những công việc cần thực hiện, được đưa ra để thảo luận, thông qua hoặc xét duyệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Duyệt đề án."
  • 2."Đề án quy hoạch thành phố."
  • 3."Các thành viên đã thảo luận và thông qua đề án phát triển kinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "đề án"

Lưu ý về danh từ

"đề án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đề án"

đề án là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các ý kiến có hệ thống về những công việc cần thực hiện, được đưa ra để thảo luận, thông qua hoặc xét duyệt. Ví dụ: "Duyệt đề án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này