đầy rẫy
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầy rẫy (Tính từ)
Có rất nhiều, chỗ nào cũng thấy có (thường đề cập đến điều tiêu cực).
- 1."Cuộc sống đầy rẫy khó khăn."
- 2."Trong khu rừng này, côn trùng đầy rẫy."
- 3."Tin đồn đầy rẫy trong trường học."
Lưu ý khi sử dụng "đầy rẫy"
Lưu ý về tính từ
"đầy rẫy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đầy rẫy"
đầy rẫy là tính từ trong tiếng Việt. Có rất nhiều, chỗ nào cũng thấy có (thường đề cập đến điều tiêu cực). Ví dụ: "Cuộc sống đầy rẫy khó khăn."
Từ liên quan
đầy
(Phương ngữ) Đầy có thể được hiểu là tràn ngập hoặc lấp đầy một khoảng không gian.
đầy dẫy
Từ cũ, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường chỉ sự phong phú hoặc tràn đầy.
đầy năm
Diễn tả việc một đứa trẻ đã tròn một năm tuổi (theo âm lịch).
đầy tháng
(Đối với trẻ sơ sinh) được tính là đủ một tháng tuổi theo âm lịch.
đầy tớ
(Từ cũ) người phục vụ trong gia đình, thường là trong mối quan hệ với chủ nhà.
đầy vơi
Tình trạng đầy và vơi liên tiếp nhau, diễn ra không ngừng nghỉ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.