dễ sợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dễ sợ (Phụ từ)
Từ diễn tả mức độ cao và gây ấn tượng mạnh.
- 1."Đẹp dễ sợ."
- 2."Bà ta ghen dễ sợ."
- 3."Cô ấy hát dễ sợ, ai cũng phải trầm trồ."
- 4."Cái nóng hôm nay dễ sợ đến không chịu nổi."
Câu hỏi thường gặp về "dễ sợ"
dễ sợ là phụ từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả mức độ cao và gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: "Đẹp dễ sợ."
Từ liên quan
dễ dãi
Tính cách dễ hài lòng, không đặt ra yêu cầu hoặc đòi hỏi quá khắt khe.
dễ dầu
(Phương ngữ) có nghĩa là dễ, nhưng thường được sử dụng trong các câu có ý nghĩa phủ định.
dễ làm khó bỏ
Những việc hay thói quen dễ thực hiện nhưng khó từ bỏ sau một thời gian dài.
dễ thường
Từ dùng để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc không tin vào một điều gì đó.
dễ thở
(Khẩu ngữ) (về đời sống) cảm giác dễ chịu hơn, ít khó khăn hơn.
dễ ợt
Rất dễ dàng, quá đơn giản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.