đê biển

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đê biển (Danh từ)

Đê ngăn nước mặn từ biển tràn vào đất canh tác hoặc khu dân cư.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dân đã xây dựng đê biển để bảo vệ mùa màng khỏi bị ngập mặn."
  • 2."Đê biển là một phần quan trọng của hệ thống phòng chống thiên tai tại các vùng ven biển."

Lưu ý khi sử dụng "đê biển"

Lưu ý về danh từ

"đê biển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đê biển"

đê biển là danh từ trong tiếng Việt. Đê ngăn nước mặn từ biển tràn vào đất canh tác hoặc khu dân cư. Ví dụ: "Người dân đã xây dựng đê biển để bảo vệ mùa màng khỏi bị ngập mặn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này