đệ tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đệ tử (Danh từ)

Người thờ phụng thần thánh hoặc chư vị, hoặc người theo một tôn giáo trong mối quan hệ với thần và tôn giáo đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Người đệ tử luôn tôn kính thần linh."
  • 2."Trong đạo Phật, các đệ tử thường tu tập hàng ngày để đạt được sự giác ngộ."

Lưu ý khi sử dụng "đệ tử"

Lưu ý về danh từ

"đệ tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đệ tử"

đệ tử là danh từ trong tiếng Việt. Người thờ phụng thần thánh hoặc chư vị, hoặc người theo một tôn giáo trong mối quan hệ với thần và tôn giáo đó. Ví dụ: "Người đệ tử luôn tôn kính thần linh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này