dém
Định nghĩa
Nghĩa 1: dém (Động từ)
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động kéo hoặc gập lại một thứ gì đó, thường là màn hoặc vải.
- 1."Dém màn ra để ánh sáng chiếu vào phòng."
- 2."Cô ấy đã dém tấm vải lại cho gọn gàng."
Lưu ý khi sử dụng "dém"
Lưu ý về động từ
"dém" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dém"
dém là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động kéo hoặc gập lại một thứ gì đó, thường là màn hoặc vải. Ví dụ: "Dém màn ra để ánh sáng chiếu vào phòng."
Từ liên quan
dè sẻn
Tự hạn chế chi tiêu ở mức tối thiểu.
dèn dẹt
Hơi phẳng, không có độ cao đáng kể.
dé chân chèo
(Tư thế) đứng như người chèo đò, với một chân chếch sang bên phía trước và chân kia lùi về phía sau.
dép
Đồ dùng để mang ở chân, thường được làm bằng nhựa hoặc da, gồm có đế và quai.
dép lê
Dép không có quai ở phía sau gót, thường dễ mang và thoải mái.
dép quai hậu
Dép có quai ở phía sau gót, thường được sử dụng để giữ cho chân thoải mái và chắc chắn hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.