deci-

Tiền tố

Định nghĩa

1
Tiền tố

Nghĩa 1: deci- (Tiền tố)

Là một tiền tố được sử dụng trong các thuật ngữ đo lường để chỉ một phần mười.

Ví dụ (3)
  • 1."Một deci-lít nước tương đương với một phần mười lít."
  • 2."Cô ấy hướng dẫn tôi cách đo một deci-gram bột."
  • 3."Chúng ta cần sử dụng deci-mét khi đo chiều dài cho chính xác hơn."

Câu hỏi thường gặp về "deci-"

deci- là tiền tố trong tiếng Việt. Là một tiền tố được sử dụng trong các thuật ngữ đo lường để chỉ một phần mười. Ví dụ: "Một deci-lít nước tương đương với một phần mười lít."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này