đêm đêm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đêm đêm (Phụ từ)
Từ chỉ sự lặp lại của việc gì đó xảy ra vào ban đêm, mỗi đêm đều như vậy.
- 1.""Đêm đêm ngồi tựa bóng đèn, Than thân với bóng, giải phiền với hoa.""
- 2."Đêm đêm, tôi lại nghe tiếng mưa rơi bên cửa."
- 3."Cô ấy thường ra ngoài vào đêm đêm để thư giãn."
Câu hỏi thường gặp về "đêm đêm"
đêm đêm là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự lặp lại của việc gì đó xảy ra vào ban đêm, mỗi đêm đều như vậy. Ví dụ: ""Đêm đêm ngồi tựa bóng đèn, Than thân với bóng, giải phiền với hoa.""
Từ liên quan
đêm trường
Đêm dài, thường được dùng trong văn chương để chỉ những đêm không có ánh sáng, tĩnh lặng hoặc buồn bã.
đêm trừ tịch
Đêm cuối cùng của năm âm lịch, thường diễn ra trước Tết Nguyên Đán, được coi là thời điểm đặc biệt để tưởng nhớ tổ tiên và chuẩn bị cho năm mới.
đêm tối
Đêm, nói về trạng thái tối tăm, không có ánh sáng.
đì
Hành động làm cái gì đó một cách chậm rãi, không có đích đến rõ ràng.
đì đoành
Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ lớn, không liên tiếp nhưng mạnh mẽ và vang dội.
đì đùng
Từ mô phỏng những tiếng nổ lớn, không dồn dập nhưng rất vang vọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.