dây nhợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dây nhợ (Danh từ)
Dây nhợ là một loại dây, thường dùng để buộc, treo hoặc làm chặt các vật khác.
- 1."Mẹ bảo tôi đi tìm dây nhợ để buộc chiếc thúng lại."
- 2."Trong kho có rất nhiều dây nhợ đủ loại, tôi chọn dây chắc nhất để treo đèn."
- 3."Hôm qua, tôi thấy anh ấy dùng dây nhợ để sửa lại cái hộp đựng đồ."
Nghĩa 2: dây nhợ (Danh từ)
Dây nhợ cũng có thể chỉ đến các sợi dây mỏng, thường dùng trong thủ công hoặc trang trí.
- 1."Cô ấy đang dùng dây nhợ để làm đồ trang trí cho bữa tiệc sinh nhật."
- 2."Tôi cần mua dây nhợ màu sắc để làm vòng tay handmade."
- 3."Những sợi dây nhợ mềm mại rất dễ dàng để sử dụng cho các dự án thủ công."
Lưu ý khi sử dụng "dây nhợ"
Lưu ý về danh từ
"dây nhợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dây nhợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dây nhợ"
dây nhợ là danh từ trong tiếng Việt. Dây nhợ là một loại dây, thường dùng để buộc, treo hoặc làm chặt các vật khác. Ví dụ: "Mẹ bảo tôi đi tìm dây nhợ để buộc chiếc thúng lại."
Từ liên quan
dây mơ rễ má
Một loại cây thuộc họ dây leo, thường có rễ ăn được và được dùng trong ẩm thực.
dây mực
Dây được tẩm chất màu, dùng để căng ra tạo các đường thẳng trên bề mặt gỗ hoặc tường khi in ấn.
dây nguội
Dây nguội là loại dây dùng để dẫn dòng điện hoặc tín hiệu mà không tạo ra nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng điện và điện tử.
dây nói
Từ cũ hoặc không chính thức để chỉ điện thoại.
dây nóng
(Khẩu ngữ) Dây tải điện mang điện áp, khác với dây nguội.
dây nối đất
Dây nối đất là một loại dây used để kết nối các thiết bị điện với đất nhằm bảo vệ an toàn điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.