dây nhợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dây nhợ (Danh từ)

Dây nhợ là một loại dây, thường dùng để buộc, treo hoặc làm chặt các vật khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ bảo tôi đi tìm dây nhợ để buộc chiếc thúng lại."
  • 2."Trong kho có rất nhiều dây nhợ đủ loại, tôi chọn dây chắc nhất để treo đèn."
  • 3."Hôm qua, tôi thấy anh ấy dùng dây nhợ để sửa lại cái hộp đựng đồ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dây nhợ (Danh từ)

Dây nhợ cũng có thể chỉ đến các sợi dây mỏng, thường dùng trong thủ công hoặc trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đang dùng dây nhợ để làm đồ trang trí cho bữa tiệc sinh nhật."
  • 2."Tôi cần mua dây nhợ màu sắc để làm vòng tay handmade."
  • 3."Những sợi dây nhợ mềm mại rất dễ dàng để sử dụng cho các dự án thủ công."

Lưu ý khi sử dụng "dây nhợ"

Lưu ý về danh từ

"dây nhợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dây nhợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dây nhợ"

dây nhợ là danh từ trong tiếng Việt. Dây nhợ là một loại dây, thường dùng để buộc, treo hoặc làm chặt các vật khác. Ví dụ: "Mẹ bảo tôi đi tìm dây nhợ để buộc chiếc thúng lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này