đề xuất

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đề xuất (Động từ)

Hành động đưa ra ý tưởng hoặc khuyến nghị nào đó cho một người hoặc một nhóm người.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đề xuất chúng ta nên bắt đầu họp sớm hơn để có nhiều thời gian thảo luận."
  • 2."Giám đốc đã đề xuất một số thay đổi trong quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả."
  • 3."Bạn có thể đề xuất ý kiến của mình về vấn đề này trong cuộc họp tuần tới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đề xuất (Danh từ)

Một ý kiến, kiến nghị hoặc đề nghị được đưa ra để xem xét hoặc thảo luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Đề xuất của cô ấy về việc tổ chức teambuilding đã được mọi người ủng hộ."
  • 2."Chúng tôi đã nhận được nhiều đề xuất từ nhân viên về cách cải thiện môi trường làm việc."
  • 3."Đề xuất này cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Lưu ý khi sử dụng "đề xuất"

Lưu ý về động từ

"đề xuất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đề xuất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đề xuất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đề xuất"

đề xuất là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đưa ra ý tưởng hoặc khuyến nghị nào đó cho một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: "Tôi đề xuất chúng ta nên bắt đầu họp sớm hơn để có nhiều thời gian thảo luận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này