để tâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: để tâm (Động từ)
Để ý và quan tâm đến một việc gì đó.
- 1."Để tâm vào học hành."
- 2."Không để tâm đến chuyện của người khác."
- 3."Cô ấy để tâm chăm sóc cho gia đình."
- 4."Chúng ta cần để tâm hơn đến sức khỏe của bản thân."
Lưu ý khi sử dụng "để tâm"
Lưu ý về động từ
"để tâm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "để tâm"
để tâm là động từ trong tiếng Việt. Để ý và quan tâm đến một việc gì đó. Ví dụ: "Để tâm vào học hành."
Từ liên quan
để phần
Để lại phần thức ăn cho người vắng mặt có thể ăn sau.
để tang
Hành động mang dấu hiệu, thường là ở áo, mũ, hoặc đầu, để thể hiện lòng thương tiếc đối với người đã qua đời, theo phong tục.
để trở
Từ dùng trong phương ngữ, nghĩa là để tang.
để ý
Hành động chú tâm, lưu tâm đến ai đó hoặc một điều gì đó một cách thường xuyên.
đểnh đoảng
Từ chỉ sự lơ đãng, không chú ý hoặc thiếu tập trung, giống như 'đoảng'.
đểu
(Thông tục) chỉ những người xỏ xiên, lừa đảo, bất chấp đạo lí (thường dùng để mắng chửi).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.