đè chừng bắt bóng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đè chừng bắt bóng (Động từ)

Hành động cản trở, ngăn chặn một ai đó trong việc thực hiện điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần đi chơi, mẹ thường đè chừng bắt bóng của tôi để tôi không chơi quá lâu."
  • 2."Nếu không đè chừng bắt bóng, trẻ có thể mắc những lỗi sai trong học tập."
  • 3."Bạn nên đè chừng bắt bóng để không bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực xung quanh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đè chừng bắt bóng (Danh từ)

Sự cản trở, ngăn chặn một hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc đè chừng bắt bóng trong công việc có thể dẫn đến sự thất bại."
  • 2."Tôi cảm thấy sự đè chừng bắt bóng từ bạn bè khi họ không ủng hộ quyết định của tôi."
  • 3."Đôi khi, việc đè chừng bắt bóng là cần thiết để giúp nhau phát triển tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đè chừng bắt bóng"

Lưu ý về động từ

"đè chừng bắt bóng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đè chừng bắt bóng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đè chừng bắt bóng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đè chừng bắt bóng"

đè chừng bắt bóng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động cản trở, ngăn chặn một ai đó trong việc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: "Mỗi lần đi chơi, mẹ thường đè chừng bắt bóng của tôi để tôi không chơi quá lâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này