đe nẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: đe nẹt (Động từ)
Hành động mắng mỏ, đe dọa trừng phạt nếu ai đó làm trái ý mình.
- 1."Đe nẹt con cái khi chúng không vâng lời."
- 2."Nói bằng giọng đe nẹt khiến người khác phải sợ."
- 3."Cô ấy thường đe nẹt học sinh khi họ không làm bài tập."
Lưu ý khi sử dụng "đe nẹt"
Lưu ý về động từ
"đe nẹt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đe nẹt"
đe nẹt là động từ trong tiếng Việt. Hành động mắng mỏ, đe dọa trừng phạt nếu ai đó làm trái ý mình. Ví dụ: "Đe nẹt con cái khi chúng không vâng lời."
Từ liên quan
đe
Khối sắt hoặc thép được sử dụng làm bệ để đặt vật liệu kim loại lên trên và đập bằng búa.
đe doạ
Gây ra nỗi lo lắng về một tai họa có khả năng xảy ra.
đe loi
Khiến cho người khác ngạc nhiên hoặc cảm thấy bị sốc về một điều gì đó.
đem
Hành động đưa cái gì đó đến một địa điểm, hoặc làm cho ai đó có được điều gì.
đem con bỏ chợ
Hành động bỏ rơi hoặc từ chối trách nhiệm với một ai đó, đặc biệt là khi người đó cần sự giúp đỡ.
đem lòng
Nảy sinh một tình cảm nào đó trong lòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.