dây dợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dây dợ (Danh từ)
Dây nói chung, thường mang hàm ý chê bai sự rối rắm, không gọn gàng.
- 1."Dây dợ lằng nhằng."
- 2."Trong góc nhà có một đống dây dợ rối rắm."
- 3."Mỗi lần dọn dẹp, tôi lại thấy dây dợ vướng víu khắp nơi."
Lưu ý khi sử dụng "dây dợ"
Lưu ý về danh từ
"dây dợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dây dợ"
dây dợ là danh từ trong tiếng Việt. Dây nói chung, thường mang hàm ý chê bai sự rối rắm, không gọn gàng. Ví dụ: "Dây dợ lằng nhằng."
Từ liên quan
dây dưa
Dính líu vào những việc gây rắc rối hoặc phiền phức.
dây dẫn
Dây dùng để dẫn điện, thường được làm bằng đồng hoặc nhôm.
dây dọi
Dây được buộc một vật nặng ở đầu dưới, dùng để xác định phương thẳng đứng.
dây khoá kéo
Dây khoá kéo là một bộ phận của nhiều loại túi xách hoặc áo khoác, dùng để mở hoặc đóng bằng cách kéo một phần chặt lại.
dây kẽm gai
Một loại dây thép có hình dạng gai, thường được sử dụng để tạo hàng rào bảo vệ hoặc ngăn cản động vật.
dây leo
Cây thực vật có thân mềm, thường quấn quanh các vật khác để leo lên cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.