đè nén
Định nghĩa
Nghĩa 1: đè nén (Động từ)
Hành động sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để ức hiếp, kìm hãm người khác, không cho họ tự do.
- 1."Đè nén cấp dưới."
- 2."Nhà cầm quyền đã đè nén tiếng nói của người dân."
- 3."Ông ta thường đè nén ý kiến khác trong các cuộc họp."
Lưu ý khi sử dụng "đè nén"
Lưu ý về động từ
"đè nén" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đè nén"
đè nén là động từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để ức hiếp, kìm hãm người khác, không cho họ tự do. Ví dụ: "Đè nén cấp dưới."
Từ liên quan
đè
Tạo thành nét hoặc lớp mới lên trên nét hoặc lớp đã có từ trước.
đè bẹp
Dùng sức mạnh để trấn áp và hoàn toàn đánh bại.
đè chừng bắt bóng
Hành động cản trở, ngăn chặn một ai đó trong việc thực hiện điều gì đó.
đè đầu cưỡi cổ
Chỉ hành động áp bức, gây khó khăn hoặc kiểm soát một người khác một cách tàn nhẫn.
đèm đẹp
(Khẩu ngữ) chỉ mức độ đẹp vừa phải, không quá nổi bật.
đèn
Từ dùng để chỉ đèn điện tử hoặc đèn bán dẫn, thường được gọi tắt trong khẩu ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.