đề lại

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đề lại (Động từ)

Để lại, trao cho ai điều gì hoặc một phần của cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ đề lại một số sách cho bạn mượn."
  • 2."Cô ấy quyết định đề lại cho anh ta một bức thư trước khi rời đi."
  • 3."Bố mẹ đề lại cho tôi toàn bộ tài sản của gia đình."
2
Động từ

Nghĩa 2: đề lại (Động từ)

Để lại dấu ấn hoặc ảnh hưởng nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Những kỷ niệm này sẽ đề lại trong tôi suốt cuộc đời."
  • 2."Cô giáo muốn đề lại một bài học quan trọng cho học sinh của mình."
  • 3."Chuyến đi này đã đề lại cho tôi nhiều cảm xúc đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "đề lại"

Lưu ý về động từ

"đề lại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đề lại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đề lại"

đề lại là động từ trong tiếng Việt. Để lại, trao cho ai điều gì hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: "Tôi sẽ đề lại một số sách cho bạn mượn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này