dậy thì

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dậy thì (Danh từ)

Giai đoạn phát triển của thanh thiếu niên khi cơ thể bắt đầu có những thay đổi về thể chất và sinh lý, thường xảy ra từ độ tuổi 10 đến 19.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bắt đầu cảm thấy sự thay đổi trong cơ thể khi vào giai đoạn dậy thì."
  • 2."Dậy thì không chỉ là sự thay đổi về thể chất mà còn liên quan đến nhiều cảm xúc phức tạp."
  • 3."Nhiều bạn trẻ thường cảm thấy bối rối trong giai đoạn dậy thì khi họ phải đối mặt với nhiều thay đổi."
2
Động từ

Nghĩa 2: dậy thì (Động từ)

Chỉ hành động bắt đầu phát triển và thay đổi trong giai đoạn của sự trưởng thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Con trai tôi dậy thì rất nhanh và tôi cảm thấy như vừa mới hôm qua còn nhỏ xíu."
  • 2."Bạn ấy từng rất nhút nhát, nhưng từ khi bắt đầu dậy thì, bạn đã thay đổi rất nhiều."
  • 3."Mọi người thường nói rằng những kỷ niệm thời dậy thì là những kỷ niệm đáng nhớ nhất."

Lưu ý khi sử dụng "dậy thì"

Lưu ý về động từ

"dậy thì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"dậy thì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dậy thì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dậy thì"

dậy thì là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Giai đoạn phát triển của thanh thiếu niên khi cơ thể bắt đầu có những thay đổi về thể chất và sinh lý, thường xảy ra từ độ tuổi 10 đến 19. Ví dụ: "Tôi bắt đầu cảm thấy sự thay đổi trong cơ thể khi vào giai đoạn dậy thì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này