dây thép
Định nghĩa
Nghĩa 1: dây thép (Danh từ)
Dây làm từ kim loại, thường được dùng để buộc, kéo hoặc cố định các vật.
- 1."Mình cần mua một cuộn dây thép để sửa hàng rào ở nhà."
- 2."Bên công trường đang sử dụng dây thép để gia cố các kết cấu."
- 3."Dây thép rất chắc chắn, có thể dùng để treo đồ nặng."
Nghĩa 2: dây thép (Danh từ)
Dây thép trong lĩnh vực điện thoại, truyền thông dùng để truyền tín hiệu.
- 1."Nhiều công ty hiện nay đang chuyển sang sử dụng cáp quang thay vì dây thép."
- 2."Trong quá khứ, điện thoại thường sử dụng dây thép để kết nối."
- 3."Dây thép truyền tín hiệu phát sóng tốt nhưng dễ bị nhiễu."
Lưu ý khi sử dụng "dây thép"
Lưu ý về danh từ
"dây thép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dây thép" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dây thép"
dây thép là danh từ trong tiếng Việt. Dây làm từ kim loại, thường được dùng để buộc, kéo hoặc cố định các vật. Ví dụ: "Mình cần mua một cuộn dây thép để sửa hàng rào ở nhà."
Từ liên quan
dây rút
Dây dùng để thắt chặt hoặc cố định một vật nào đó.
dây sống
Ngành động vật có dây sống, bao gồm các loài như cá, lưỡng cư, bò sát, chim và thú.
dây thun
Dây chun, một loại dây có tính đàn hồi, thường dùng để buộc, giữ chặt đồ vật.
dây thép gai
Dây làm từ thép, có những đoạn ngắn nhọn như gai, thường được sử dụng để rào chắn hoặc tạo vật cản.
dây thần kinh
Tập hợp các sợi thần kinh được tổ chức thành một bó, được bao bọc bởi màng, kết nối các trung tâm thần kinh với các cơ quan trong cơ thể.
dây tiếp địa
Dây kim loại được sử dụng để nối thiết bị điện với mặt đất, nhằm bảo vệ thiết bị khỏi các tác động nguy hiểm do dòng điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.