dây thép gai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dây thép gai (Danh từ)

Dây làm từ thép, có những đoạn ngắn nhọn như gai, thường được sử dụng để rào chắn hoặc tạo vật cản.

Ví dụ (3)
  • 1."Hàng rào dây thép gai."
  • 2."Nhà tôi có một hàng rào bảo vệ bằng dây thép gai."
  • 3."Dây thép gai thường được sử dụng để ngăn chặn gia súc."

Lưu ý khi sử dụng "dây thép gai"

Lưu ý về danh từ

"dây thép gai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dây thép gai"

dây thép gai là danh từ trong tiếng Việt. Dây làm từ thép, có những đoạn ngắn nhọn như gai, thường được sử dụng để rào chắn hoặc tạo vật cản. Ví dụ: "Hàng rào dây thép gai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này