để phần
Định nghĩa
Nghĩa 1: để phần (Động từ)
Để lại phần thức ăn cho người vắng mặt có thể ăn sau.
- 1."Có gì ngon cũng để phần cho em."
- 2."Cơm để phần cho những người chưa về."
- 3."Anh nhớ để phần bánh cho em nhé."
Lưu ý khi sử dụng "để phần"
Lưu ý về động từ
"để phần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "để phần"
để phần là động từ trong tiếng Việt. Để lại phần thức ăn cho người vắng mặt có thể ăn sau. Ví dụ: "Có gì ngon cũng để phần cho em."
Từ liên quan
để dành
Để lại một thứ gì đó để sử dụng vào việc khác hoặc vào thời điểm khác.
để kháng
Hành động hoặc hành vi nhằm phản đối, chống lại điều gì đó.
để mắt
(Khẩu ngữ) chú ý, để ý đến một người khác giới với sự cảm mến hoặc thiện cảm.
để tang
Hành động mang dấu hiệu, thường là ở áo, mũ, hoặc đầu, để thể hiện lòng thương tiếc đối với người đã qua đời, theo phong tục.
để trở
Từ dùng trong phương ngữ, nghĩa là để tang.
để tâm
Để ý và quan tâm đến một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.