dế mèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: dế mèn (Danh từ)
Tên gọi của một loại côn trùng bé nhỏ, có khả năng phát ra âm thanh kêu đặc trưng, thường sống ở vùng nông thôn.
- 1."Mỗi buổi tối, tiếng dế mèn kêu râm ran làm tôi cảm thấy dễ chịu."
- 2."Chú bé bắt được một con dế mèn và thả vào chiếc hộp nhỏ."
- 3."Khi đi chơi ở đồng quê, tôi thường nghe tiếng dế mèn tạo không khí vui tươi."
Nghĩa 2: dế mèn (Danh từ)
Cách nói dân dã để chỉ những người có khả năng giao tiếp, hóm hỉnh, hoặc có sức thuyết phục tốt.
- 1."Cô ấy là một dế mèn, luôn biết cách trò chuyện với mọi người."
- 2."Trong nhóm, anh ấy được coi là dế mèn vì tài ăn nói đáng nể của mình."
- 3."Người bạn của tôi rất dế mèn, luôn khiến buổi tiệc trở nên sôi động."
Lưu ý khi sử dụng "dế mèn"
Lưu ý về danh từ
"dế mèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dế mèn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dế mèn"
dế mèn là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một loại côn trùng bé nhỏ, có khả năng phát ra âm thanh kêu đặc trưng, thường sống ở vùng nông thôn. Ví dụ: "Mỗi buổi tối, tiếng dế mèn kêu râm ran làm tôi cảm thấy dễ chịu."
Từ liên quan
dẽ gà
Loài dẽ có kích thước lớn, thường sống ở những vùng nước lợ.
dế
Loại côn trùng có cánh thẳng, râu dài và chân sau mạnh mẽ, thường sống dưới đất và đào hang, chuyên ăn rễ cây.
dế dũi
Dế có màu nâu xám, với cánh ngắn hơn thân, chân trước to khỏe, thường gây hại cho rễ và gốc cây non.
dế trũi
Tên gọi khác của dế dũi, một loại côn trùng.
dền
Từ chỉ rau dền, thường được sử dụng để chỉ các loại rau dền khác nhau.
dền cơm
Rau dền có thân và lá màu lục nhạt, thường được sử dụng trong ẩm thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.