dế mèn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dế mèn (Danh từ)

Tên gọi của một loại côn trùng bé nhỏ, có khả năng phát ra âm thanh kêu đặc trưng, thường sống ở vùng nông thôn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi buổi tối, tiếng dế mèn kêu râm ran làm tôi cảm thấy dễ chịu."
  • 2."Chú bé bắt được một con dế mèn và thả vào chiếc hộp nhỏ."
  • 3."Khi đi chơi ở đồng quê, tôi thường nghe tiếng dế mèn tạo không khí vui tươi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dế mèn (Danh từ)

Cách nói dân dã để chỉ những người có khả năng giao tiếp, hóm hỉnh, hoặc có sức thuyết phục tốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một dế mèn, luôn biết cách trò chuyện với mọi người."
  • 2."Trong nhóm, anh ấy được coi là dế mèn vì tài ăn nói đáng nể của mình."
  • 3."Người bạn của tôi rất dế mèn, luôn khiến buổi tiệc trở nên sôi động."

Lưu ý khi sử dụng "dế mèn"

Lưu ý về danh từ

"dế mèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dế mèn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dế mèn"

dế mèn là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một loại côn trùng bé nhỏ, có khả năng phát ra âm thanh kêu đặc trưng, thường sống ở vùng nông thôn. Ví dụ: "Mỗi buổi tối, tiếng dế mèn kêu râm ran làm tôi cảm thấy dễ chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này