chiến tranh du kích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến tranh du kích (Danh từ)

Hình thức chiến tranh trong đó lực lượng nhỏ hoạt động bí mật và linh hoạt để chống lại quân địch, thường được sử dụng khi không có khả năng đối đầu trực tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc chiến tranh du kích, những chiến sĩ thường hoạt động trong các khu vực rừng núi để tránh sự phát hiện của quân địch."
  • 2."Nhiều quốc gia đã áp dụng chiến lược chiến tranh du kích để bảo vệ độc lập và tự do dân tộc."
  • 3."Tiếp cận chiến tranh du kích đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự thông minh trong từng hành động."

Lưu ý khi sử dụng "chiến tranh du kích"

Lưu ý về danh từ

"chiến tranh du kích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh du kích"

chiến tranh du kích là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức chiến tranh trong đó lực lượng nhỏ hoạt động bí mật và linh hoạt để chống lại quân địch, thường được sử dụng khi không có khả năng đối đầu trực tiếp. Ví dụ: "Trong cuộc chiến tranh du kích, những chiến sĩ thường hoạt động trong các khu vực rừng núi để tránh sự phát hiện của quân địch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này