chiến tranh du kích
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiến tranh du kích (Danh từ)
Hình thức chiến tranh trong đó lực lượng nhỏ hoạt động bí mật và linh hoạt để chống lại quân địch, thường được sử dụng khi không có khả năng đối đầu trực tiếp.
- 1."Trong cuộc chiến tranh du kích, những chiến sĩ thường hoạt động trong các khu vực rừng núi để tránh sự phát hiện của quân địch."
- 2."Nhiều quốc gia đã áp dụng chiến lược chiến tranh du kích để bảo vệ độc lập và tự do dân tộc."
- 3."Tiếp cận chiến tranh du kích đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự thông minh trong từng hành động."
Lưu ý khi sử dụng "chiến tranh du kích"
Lưu ý về danh từ
"chiến tranh du kích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh du kích"
chiến tranh du kích là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức chiến tranh trong đó lực lượng nhỏ hoạt động bí mật và linh hoạt để chống lại quân địch, thường được sử dụng khi không có khả năng đối đầu trực tiếp. Ví dụ: "Trong cuộc chiến tranh du kích, những chiến sĩ thường hoạt động trong các khu vực rừng núi để tránh sự phát hiện của quân địch."
Từ liên quan
chiến thắng
Sự thành công, vượt qua đối thủ hoặc trở ngại nào đó.
chiến tranh
Sự xung đột vũ trang giữa các dân tộc, quốc gia, giai cấp hoặc tập đoàn nhằm đạt được các mục tiêu chính trị, kinh tế nhất định.
chiến tranh cục bộ
Chiến tranh xảy ra trong một khu vực địa lý hạn chế giữa hai quốc gia hoặc một số quốc gia.
chiến tranh giải phóng
Chiến tranh diễn ra với mục đích giải phóng dân tộc khỏi sự áp bức của ngoại bang.
chiến tranh hạt nhân
Chiến tranh sử dụng vũ khí hạt nhân một cách rộng rãi.
chiến tranh lạnh
Tình trạng căng thẳng và thù địch giữa các quốc gia mà không diễn ra chiến tranh vũ trang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.