chia uyên rẽ thuý
Định nghĩa
Nghĩa 1: chia uyên rẽ thuý (Động từ)
Hành động tách biệt ra thành hai hoặc nhiều phần khác nhau.
- 1."Chúng tôi chia uyên rẽ thuý để mỗi người có thể dễ dàng mang theo đồ đạc."
- 2."Khi đến ngã ba, chúng tôi đã chia uyên rẽ thuý để ra hai hướng khác nhau."
- 3."Trước khi bắt đầu chuyến đi, cả nhóm quyết định chia uyên rẽ thuý để tìm đường nhanh hơn."
Nghĩa 2: chia uyên rẽ thuý (Danh từ)
Sự tách biệt ra thành nhiều phần khác nhau, thường được dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc quyết định.
- 1."Chia uyên rẽ thuý là bước quan trọng khi có quá nhiều lựa chọn."
- 2."Sự chia uyên rẽ thuý trong nhóm làm mất đi sự đồng thuận."
- 3."Khi gặp khó khăn, hãy xem xét việc chia uyên rẽ thuý để tìm ra giải pháp tốt nhất."
Lưu ý khi sử dụng "chia uyên rẽ thuý"
Lưu ý về động từ
"chia uyên rẽ thuý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chia uyên rẽ thuý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chia uyên rẽ thuý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chia uyên rẽ thuý"
chia uyên rẽ thuý là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tách biệt ra thành hai hoặc nhiều phần khác nhau. Ví dụ: "Chúng tôi chia uyên rẽ thuý để mỗi người có thể dễ dàng mang theo đồ đạc."
Từ liên quan
chia sẻ
Hành động truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc tài sản cho người khác.
chia sớt
Từ được sử dụng để chỉ hành động chia sẻ, phân phối hoặc lan tỏa thông tin, cảm xúc.
chia tay
Cắt đứt mối quan hệ tình cảm, thường là giữa những người yêu nhau hoặc giữa vợ chồng.
chia vè
(lúa) xảy ra quá trình trổ nhánh, tạo thành nhiều nhánh trong cây lúa.
chia xẻ
Chia thành nhiều phần, làm cho không còn nguyên vẹn như một khối.
chia để trị
Gây chia rẽ giữa các dân tộc, địa phương, hoặc tầng lớp để dễ dàng thống trị, thường là chính sách của chủ nghĩa thực dân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.