chiếu lệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiếu lệ (Danh từ)
Hình thức hoặc cách thức làm việc mà không cần sự nghiêm túc, chỉ mang tính chất hời hợt hoặc qua loa.
- 1."Mọi người làm việc chiếu lệ mà không chú tâm, nên hiệu quả bị giảm sút."
- 2."Chiếu lệ trong việc tổ chức cuộc họp khiến mọi người không nắm rõ thông tin."
- 3."Nếu cứ làm mọi việc chiếu lệ, rồi kết quả sẽ không đạt yêu cầu."
Nghĩa 2: chiếu lệ (Động từ)
Thực hiện một công việc nào đó mà không tuân thủ đầy đủ quy trình hoặc yêu cầu.
- 1."Cô ấy làm báo cáo chiếu lệ, không kiểm tra lại số liệu."
- 2."Khi chiếu lệ trong việc chăm sóc bệnh nhân, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
- 3."Họ đã chiếu lệ trong việc chuẩn bị sự kiện nên không thu hút được nhiều người tham gia."
Lưu ý khi sử dụng "chiếu lệ"
Lưu ý về động từ
"chiếu lệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chiếu lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chiếu lệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chiếu lệ"
chiếu lệ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hình thức hoặc cách thức làm việc mà không cần sự nghiêm túc, chỉ mang tính chất hời hợt hoặc qua loa. Ví dụ: "Mọi người làm việc chiếu lệ mà không chú tâm, nên hiệu quả bị giảm sút."
Từ liên quan
chiếu bóng
Hành động chiếu hình ảnh hoặc ánh sáng từ một nguồn sáng lên bề mặt, thường sử dụng trong điện ảnh hoặc nghệ thuật trình diễn.
chiếu chỉ
(Từ cũ) tài liệu chính thức do vua ban hành, công bố các mệnh lệnh bằng văn bản.
chiếu cố
Hành động thể hiện sự quan tâm đặc biệt và trân trọng đối với người dưới.
chiếu manh
Manh chiếu bị rách, thường sử dụng để chỉ sự nghèo khổ hoặc thiếu thốn.
chiếu nghỉ
Mặt bằng nhỏ ở giữa cầu thang, giúp người đi có thể dừng lại để nghỉ ngơi trước khi tiếp tục lên hoặc xuống.
chiếu phim
Một sự kiện hoặc hoạt động mà trong đó một bộ phim được trình chiếu cho khán giả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.