chiến thuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến thuyền (Danh từ)

Thuyền hoặc tàu lớn được sử dụng trong mục đích chiến đấu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong trận hải chiến, nhiều chiến thuyền đã tham gia vào cuộc đối đầu ác liệt."
  • 2."Chiến thuyền lớp Dreadnought là biểu tượng của sức mạnh hải quân trong thế kỷ 20."

Lưu ý khi sử dụng "chiến thuyền"

Lưu ý về danh từ

"chiến thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến thuyền"

chiến thuyền là danh từ trong tiếng Việt. Thuyền hoặc tàu lớn được sử dụng trong mục đích chiến đấu. Ví dụ: "Trong trận hải chiến, nhiều chiến thuyền đã tham gia vào cuộc đối đầu ác liệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này