chìa vôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: chìa vôi (Danh từ)
Que nhỏ như chiếc đũa được dùng để têm trầu, với một đầu hơi bẹt để quệt vôi và đầu kia nhọn để dùi lỗ têm trầu.
- 1."Người thợ làm trầu luôn chuẩn bị chiếc chìa vôi bên cạnh."
- 2."Chìa vôi là dụng cụ không thể thiếu khi têm trầu."
Nghĩa 2: chìa vôi (Danh từ)
Chim đồng cỡ nhỏ, lông đen, có đuôi và cánh với vệt trắng, đuôi thường cử động, ăn sâu bọ.
- 1."Chìa vôi thường được thấy trong các ruộng lúa, nơi có nhiều sâu bọ."
- 2."Chim chìa vôi có tiếng hót rất đặc trưng, dễ nhận biết."
Nghĩa 3: chìa vôi (Danh từ)
Cá nước lợ cùng họ với cá ngựa, có hình dáng giống như cái chìa vôi.
- 1."Nhà hàng địa phương nổi tiếng với món cá chìa vôi nướng."
- 2."Cá chìa vôi thường được đánh bắt ở vùng cửa sông."
Nghĩa 4: chìa vôi (Danh từ)
Dây leo thuộc họ nho, có thân ngoài mặt có phấn trắng như vôi.
- 1."Chìa vôi được trồng làm cảnh và cũng có thể thu hoạch quả."
- 2."Loại dây leo chìa vôi này thường phát triển trong những khu vực ẩm ướt."
Lưu ý khi sử dụng "chìa vôi"
Lưu ý về danh từ
"chìa vôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chìa vôi" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chìa vôi"
chìa vôi là danh từ trong tiếng Việt. Que nhỏ như chiếc đũa được dùng để têm trầu, với một đầu hơi bẹt để quệt vôi và đầu kia nhọn để dùi lỗ têm trầu. Ví dụ: "Người thợ làm trầu luôn chuẩn bị chiếc chìa vôi bên cạnh."
Từ liên quan
chìa khoá
Điều thiết yếu giúp giải quyết một vấn đề hoặc công việc nào đó.
chìa khoá trao tay
Hành động hoặc quá trình chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
chìa vít
Dụng cụ dùng để lắp và tháo các loại vít.
chìa vặn
Dụng cụ được sử dụng để tháo lắp đai ốc, đinh ốc, đinh vít, và các linh kiện khác.
chìm
Lắng xuống, thể hiện sự kém sôi nổi, kém hoạt động.
chìm lỉm
Có nghĩa là bị chìm, không còn thấy được, giống như chìm nghỉm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.