chìm xuồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chìm xuồng (Động từ)
Được dùng để chỉ tình huống mà một vấn đề, ý tưởng hay dự án bị lãng quên hoặc không còn được chú ý.
- 1."Dự án phát triển khu vực này đã chìm xuồng sau khi có nhiều tranh cãi."
- 2."Tôi không muốn ý tưởng này chìm xuồng như lần trước."
- 3."Chúng ta cần phải nhắc nhở mọi người để kế hoạch này không bị chìm xuồng."
Nghĩa 2: chìm xuồng (Danh từ)
Nói về tình trạng không có sự chú ý hay hỗ trợ, dẫn đến sự thất bại hoặc không phát triển của một ý tưởng.
- 1."Có nhiều dự án tốt nhưng cuối cùng đã rơi vào tình trạng chìm xuồng."
- 2."Chúng ta không thể để vấn đề này trở thành chìm xuồng trong hội nghị."
- 3."Dù có nhiều tiềm năng, nhưng dự án của họ đã chìm xuồng vì thiếu nguồn lực."
Lưu ý khi sử dụng "chìm xuồng"
Lưu ý về động từ
"chìm xuồng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chìm xuồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chìm xuồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chìm xuồng"
chìm xuồng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Được dùng để chỉ tình huống mà một vấn đề, ý tưởng hay dự án bị lãng quên hoặc không còn được chú ý. Ví dụ: "Dự án phát triển khu vực này đã chìm xuồng sau khi có nhiều tranh cãi."
Từ liên quan
chìm nghỉm
Chìm hẳn, không còn thấy dấu vết nào trên mặt nước.
chìm ngập
Ngập sâu vào một việc xấu hoặc một trạng thái tâm lý tiêu cực.
chìm nổi
Thể hiện trạng thái thay đổi liên tục giữa hạnh phúc và khổ đau, thường dùng để miêu tả cuộc đời gian truân, long đong.
chìm đắm
Sa vào trạng thái nghiện ngập hoặc khó thoát ra khỏi một điều gì đó, thường là điều tiêu cực.
chình
(Phương ngữ) chĩnh nhỏ, thường được sử dụng để chỉ vật nhỏ gọn, dễ cầm tay.
chình ình
Diễn tả trạng thái nằm, đứng, hoặc ngồi một cách lộ liễu, rõ ràng trước mặt mọi người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.