chiêu hàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiêu hàng (Động từ)
Từ cổ, chỉ hành động kêu gọi người khác đầu hàng.
- 1."Hịch chiêu hàng."
- 2."Chiêu hàng quân địch để họ không kháng cự."
- 3."Chúng tôi đã phát động một chiến dịch chiêu hàng."
Lưu ý khi sử dụng "chiêu hàng"
Lưu ý về động từ
"chiêu hàng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chiêu hàng"
chiêu hàng là động từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ hành động kêu gọi người khác đầu hàng. Ví dụ: "Hịch chiêu hàng."
Từ liên quan
chiêu dân
Hành động chiêu mộ và tập hợp dân cư.
chiêu hiền
(Từ cũ) Hấp dẫn những người có đức độ và tài năng đến hỗ trợ mình.
chiêu hiền đãi sĩ
Hành động mời gọi, khuyến khích và đối xử tốt với những người hiền tài, có tri thức và năng lực.
chiêu hồi
Kêu gọi trở về; trước đây, từ này chỉ chính sách của chính quyền Sài Gòn nhằm dụ dỗ, mua chuộc hoặc cưỡng ép một số người từ bỏ kháng chiến để đầu hàng.
chiêu hồn
Hành động gọi hồn người đã chết về, thường theo truyền thống mê tín.
chiêu khách
Thao tác nhằm thu hút khách hàng đến với mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.