chiến lợi phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiến lợi phẩm (Danh từ)
Vũ khí, đồ dùng, và trang thiết bị thu được từ kẻ thù sau khi chiến thắng trận.
- 1."Thu nhặt chiến lợi phẩm."
- 2."Quân đội đã mang về nhiều chiến lợi phẩm sau trận chiến."
- 3."Chiến lợi phẩm được trưng bày trong bảo tàng lịch sử."
Lưu ý khi sử dụng "chiến lợi phẩm"
Lưu ý về danh từ
"chiến lợi phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chiến lợi phẩm"
chiến lợi phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Vũ khí, đồ dùng, và trang thiết bị thu được từ kẻ thù sau khi chiến thắng trận. Ví dụ: "Thu nhặt chiến lợi phẩm."
Từ liên quan
chiến luỹ
Tuyến công sự được xây dựng kiên cố để bảo vệ và phòng thủ.
chiến lược
Kế hoạch cụ thể để thực hiện một công việc nào đó.
chiến lược quân sự
Chiến lược trong lĩnh vực quân sự.
chiến mã
(Từ cũ) chiến mã chỉ ngựa dùng để chiến đấu.
chiến sĩ
Người tham gia chiến đấu cho một sự nghiệp, lý tưởng hoặc bảo vệ tổ quốc.
chiến sự
Hoạt động chiến đấu, giao tranh giữa các lực lượng quân sự (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.