chiến lợi phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến lợi phẩm (Danh từ)

Vũ khí, đồ dùng, và trang thiết bị thu được từ kẻ thù sau khi chiến thắng trận.

Ví dụ (3)
  • 1."Thu nhặt chiến lợi phẩm."
  • 2."Quân đội đã mang về nhiều chiến lợi phẩm sau trận chiến."
  • 3."Chiến lợi phẩm được trưng bày trong bảo tàng lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "chiến lợi phẩm"

Lưu ý về danh từ

"chiến lợi phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến lợi phẩm"

chiến lợi phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Vũ khí, đồ dùng, và trang thiết bị thu được từ kẻ thù sau khi chiến thắng trận. Ví dụ: "Thu nhặt chiến lợi phẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này