chiêm tinh học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiêm tinh học (Danh từ)

Thuật đoán số mệnh hoặc tương lai dựa vào vị trí và chuyển động của các thiên thể trên trời.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều người tin vào chiêm tinh học để tìm hiểu về vận mệnh của mình."
  • 2."Chiêm tinh học có thể giúp bạn dự đoán những sự kiện quan trọng trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "chiêm tinh học"

Lưu ý về danh từ

"chiêm tinh học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiêm tinh học"

chiêm tinh học là danh từ trong tiếng Việt. Thuật đoán số mệnh hoặc tương lai dựa vào vị trí và chuyển động của các thiên thể trên trời. Ví dụ: "Nhiều người tin vào chiêm tinh học để tìm hiểu về vận mệnh của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này