chiến công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến công (Danh từ)

Công lao đạt được từ những thành tựu trong chiến đấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Lập chiến công trong cuộc kháng chiến."
  • 2."Những chiến công oanh liệt của quân đội đã làm rạng danh quê hương."
  • 3."Các chiến công trong lịch sử dân tộc luôn được ghi nhớ."

Lưu ý khi sử dụng "chiến công"

Lưu ý về danh từ

"chiến công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến công"

chiến công là danh từ trong tiếng Việt. Công lao đạt được từ những thành tựu trong chiến đấu. Ví dụ: "Lập chiến công trong cuộc kháng chiến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này