chiếu đậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiếu đậu (Danh từ)
Chiếu cói loại tốt, thường có màu trắng ngà.
- 1."Mua đôi chiếu đậu."
- 2."Chiếu đậu mang lại cảm giác thoải mái khi nằm."
- 3."Nơi nghỉ của tôi được trải bằng chiếu đậu."
Lưu ý khi sử dụng "chiếu đậu"
Lưu ý về danh từ
"chiếu đậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chiếu đậu"
chiếu đậu là danh từ trong tiếng Việt. Chiếu cói loại tốt, thường có màu trắng ngà. Ví dụ: "Mua đôi chiếu đậu."
Từ liên quan
chiếu tướng
(Khẩu ngữ) nhìn thẳng vào mặt người khác một cách trực diện.
chiếu xạ
Chiếu bức xạ lên một phần hoặc toàn bộ đối tượng với một mục đích nhất định.
chiếu điện
(Khẩu ngữ) thực hiện việc chiếu tia X để nhìn thấy các bộ phận bên trong cơ thể.
chiếu đồ
Chuyển hình bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng của bản đồ bằng phương pháp toán học.
chiền chiện
Chim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thường sống ở ruộng và bãi quang đãng, thường có thói quen bay lên cao khi hót.
chiềng
(cổ ngữ) thuật ngữ chỉ việc trình bày, diễn đạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.