chim cánh cụt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chim cánh cụt (Danh từ)

Loài chim sinh sống ở vùng biển Nam Cực, có bộ lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh giống như mái chèo để bơi, và có khả năng đi thẳng bằng hai chân.

Ví dụ (3)
  • 1."Chim cánh cụt là loài chim thích nghi với khí hậu lạnh giá của Nam Cực."
  • 2."Trong một chuyến thám hiểm, chúng tôi đã thấy nhiều đàn chim cánh cụt bơi lội trong biển cả."
  • 3."Chim cánh cụt thường được yêu thích trong các sở thú nhờ hình dáng dễ thương của chúng."

Lưu ý khi sử dụng "chim cánh cụt"

Lưu ý về danh từ

"chim cánh cụt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chim cánh cụt"

chim cánh cụt là danh từ trong tiếng Việt. Loài chim sinh sống ở vùng biển Nam Cực, có bộ lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh giống như mái chèo để bơi, và có khả năng đi thẳng bằng hai chân. Ví dụ: "Chim cánh cụt là loài chim thích nghi với khí hậu lạnh giá của Nam Cực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này