chiến khu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến khu (Danh từ)

Căn cứ địa, nơi đóng quân hoặc tổ chức hoạt động quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiến khu Việt Bắc"
  • 2."Trong thời kỳ kháng chiến, nhiều chiến khu được thành lập để bảo vệ tổ quốc."
  • 3."Các chiến khu ở miền Trung đã đóng góp quan trọng trong cuộc chiến giải phóng."

Lưu ý khi sử dụng "chiến khu"

Lưu ý về danh từ

"chiến khu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến khu"

chiến khu là danh từ trong tiếng Việt. Căn cứ địa, nơi đóng quân hoặc tổ chức hoạt động quân sự. Ví dụ: "Chiến khu Việt Bắc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này