chim lợn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chim lợn (Danh từ)

Loài cú phát ra âm thanh giống tiếng kêu của lợn, thường được biết đến với tiếng kêu 'eng éc'.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi đêm, tiếng chim lợn vang lên khắp rừng tạo nên không khí huyền bí."
  • 2."Chim lợn thường hoạt động vào ban đêm, rất dễ nhận biết nhờ tiếng kêu đặc trưng của nó."

Lưu ý khi sử dụng "chim lợn"

Lưu ý về danh từ

"chim lợn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chim lợn"

chim lợn là danh từ trong tiếng Việt. Loài cú phát ra âm thanh giống tiếng kêu của lợn, thường được biết đến với tiếng kêu 'eng éc'. Ví dụ: "Mỗi đêm, tiếng chim lợn vang lên khắp rừng tạo nên không khí huyền bí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này