chín mé
Định nghĩa
Nghĩa 1: chín mé (Danh từ)
Tình trạng viêm, tấy đỏ ở cạnh móng tay hoặc móng chân.
- 1."Ngón chân bị chín mé."
- 2."Tôi bị chín mé ở ngón tay sau khi làm việc."
- 3."Chín mé làm cho việc đi lại rất khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "chín mé"
Lưu ý về danh từ
"chín mé" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chín mé"
chín mé là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng viêm, tấy đỏ ở cạnh móng tay hoặc móng chân. Ví dụ: "Ngón chân bị chín mé."
Từ liên quan
chín chữ cù lao
Một cách diễn đạt chỉ một khu vực đất đai nhỏ mà được bao quanh bởi nước, thường dùng để chỉ một hòn đảo nhỏ hay bãi đất. Cũng có thể dùng để chỉ những nơi riêng biệt trong các dòng sông.
chín cây
Trái cây đã đạt độ chín ở trên cây, thường có vị ngọt và mềm.
chín muồi
Đạt đến giai đoạn phát triển hoàn thiện nhất, có thể tác động để thay đổi trạng thái hoặc chuyển sang giai đoạn phát triển mới.
chín mòm
Mô tả trái cây (nhất là xoài hoặc các loại trái cây khác) đã chín mọng, có màu sắc đẹp và hương vị ngọt ngào.
chín mõm
(quả cây) đã chín tới mức mềm nhũn, dễ bị dập nát.
chín người mười ý
Một tình huống trong đó mỗi người có một ý kiến, suy nghĩ khác nhau về một vấn đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.