chiêu bài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiêu bài (Danh từ)

Bảng quảng cáo treo trước cửa hiệu; thường dùng để chỉ một danh nghĩa giả tạo hoặc bề ngoài không chân thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Núp dưới chiêu bài 'khai hoá' để thực hiện chính sách thực dân."
  • 2."Cửa hàng mới mở này chỉ là chiêu bài để thu hút khách hàng."
  • 3."Chiêu bài từ thiện của tổ chức này đang thu hút rất nhiều sự chú ý."

Lưu ý khi sử dụng "chiêu bài"

Lưu ý về danh từ

"chiêu bài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiêu bài"

chiêu bài là danh từ trong tiếng Việt. Bảng quảng cáo treo trước cửa hiệu; thường dùng để chỉ một danh nghĩa giả tạo hoặc bề ngoài không chân thực. Ví dụ: "Núp dưới chiêu bài 'khai hoá' để thực hiện chính sách thực dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này