chiến tranh cục bộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến tranh cục bộ (Danh từ)

Chiến tranh xảy ra trong một khu vực địa lý hạn chế giữa hai quốc gia hoặc một số quốc gia.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiến tranh cục bộ thường chỉ ảnh hưởng đến khu vực xung quanh mà không lan rộng ra các khu vực khác."
  • 2."Trong lịch sử, nhiều cuộc chiến tranh cục bộ đã diễn ra để giải quyết các tranh chấp lãnh thổ."

Lưu ý khi sử dụng "chiến tranh cục bộ"

Lưu ý về danh từ

"chiến tranh cục bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh cục bộ"

chiến tranh cục bộ là danh từ trong tiếng Việt. Chiến tranh xảy ra trong một khu vực địa lý hạn chế giữa hai quốc gia hoặc một số quốc gia. Ví dụ: "Chiến tranh cục bộ thường chỉ ảnh hưởng đến khu vực xung quanh mà không lan rộng ra các khu vực khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này