chiêm khê mùa thối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiêm khê mùa thối (Danh từ)

Một loại nấm mọc trên thực vật, thường gây hại và làm thực phẩm hư hỏng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mùa này nấm chiêm khê mùa thối xuất hiện nhiều trong vườn rau của nhà hàng xóm."
  • 2."Nếu không cẩn thận, chúng ta có thể bị ngộ độc vì ăn phải thực phẩm có nấm chiêm khê mùa thối."
  • 3."Bà ngoại tôi thường nhắc nhở phải kiểm tra kỹ trước khi ăn rau, nhất là vào mùa nấm chiêm khê mùa thối."

Lưu ý khi sử dụng "chiêm khê mùa thối"

Lưu ý về danh từ

"chiêm khê mùa thối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiêm khê mùa thối"

chiêm khê mùa thối là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nấm mọc trên thực vật, thường gây hại và làm thực phẩm hư hỏng. Ví dụ: "Mùa này nấm chiêm khê mùa thối xuất hiện nhiều trong vườn rau của nhà hàng xóm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này