chiến sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến sự (Danh từ)

Hoạt động chiến đấu, giao tranh giữa các lực lượng quân sự (nói chung).

Ví dụ (3)
  • 1."Tin chiến sự đang được cập nhật liên tục."
  • 2."Tình hình chiến sự trở nên căng thẳng hơn."
  • 3."Chiến sự đã kéo dài suốt nhiều tháng qua."

Lưu ý khi sử dụng "chiến sự"

Lưu ý về danh từ

"chiến sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến sự"

chiến sự là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động chiến đấu, giao tranh giữa các lực lượng quân sự (nói chung). Ví dụ: "Tin chiến sự đang được cập nhật liên tục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này