chiến hạm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiến hạm (Danh từ)
Tàu chiến cỡ lớn được trang bị vũ khí mạnh mẽ.
- 1."Pháo từ chiến hạm bắn vào bờ."
- 2."Chiến hạm tham gia các cuộc tập trận trên biển."
- 3."Nhiều chiến hạm hiện đại được đưa vào sử dụng trong hải quân."
Lưu ý khi sử dụng "chiến hạm"
Lưu ý về danh từ
"chiến hạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chiến hạm"
chiến hạm là danh từ trong tiếng Việt. Tàu chiến cỡ lớn được trang bị vũ khí mạnh mẽ. Ví dụ: "Pháo từ chiến hạm bắn vào bờ."
Từ liên quan
chiến công
Công lao đạt được từ những thành tựu trong chiến đấu.
chiến dịch
Toàn bộ các hoạt động được tập trung, khẩn trương thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định nhằm đạt được một mục tiêu rõ ràng.
chiến hào
Hào dùng để ẩn nấp và che chắn trong quá trình tác chiến.
chiến hữu
Những người đồng cam cộng khổ và gắn bó với nhau trong công việc hoặc lý tưởng.
chiến khu
Căn cứ địa, nơi đóng quân hoặc tổ chức hoạt động quân sự.
chiến luỹ
Tuyến công sự được xây dựng kiên cố để bảo vệ và phòng thủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.