chiến thắng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến thắng (Danh từ)

Sự thành công, vượt qua đối thủ hoặc trở ngại nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiến thắng của đội bóng hôm qua đã mang lại niềm vui lớn cho người hâm mộ."
  • 2."Họ đã cùng nhau ăn mừng chiến thắng trong cuộc thi thể thao."
  • 3."Chiến thắng này chứng tỏ sự nỗ lực và quyết tâm của toàn đội."
2
Động từ

Nghĩa 2: chiến thắng (Động từ)

Thực hiện hành động để vượt qua hoặc đánh bại một đối thủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần chiến thắng cuộc thi này để khẳng định bản thân."
  • 2."Cô ấy đã chiến thắng mọi rào cản để thực hiện ước mơ của mình."
  • 3."Đội bóng tiếp tục chiến thắng qua từng trận đấu trong giải đấu."

Lưu ý khi sử dụng "chiến thắng"

Lưu ý về động từ

"chiến thắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chiến thắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chiến thắng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chiến thắng"

chiến thắng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự thành công, vượt qua đối thủ hoặc trở ngại nào đó. Ví dụ: "Chiến thắng của đội bóng hôm qua đã mang lại niềm vui lớn cho người hâm mộ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này