chim cút

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chim cút (Danh từ)

Một loại chim nhỏ, thường sống ở vùng đồng quê, có thể ăn côn trùng và hạt. Chim cút được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và thường được nuôi làm cảnh hoặc để làm thực phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi thấy một đàn chim cút bay lượn trên cánh đồng."
  • 2."Chim cút thường có mặt trong các bữa tiệc ngoài trời của gia đình."
  • 3."Chúng ta nên nuôi chim cút trong vườn bởi vì chúng rất dễ chăm sóc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chim cút (Danh từ)

Chỉ những món ăn được chế biến từ chim cút, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Món chim cút nướng ở nhà hàng đó rất ngon và đặc biệt."
  • 2."Chúng ta có thể thử làm chim cút chiên nước mắm cho bữa tối hôm nay."
  • 3."Khi đi chợ, tôi thường mua chim cút để chuẩn bị cho bữa ăn cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "chim cút"

Lưu ý về danh từ

"chim cút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chim cút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chim cút"

chim cút là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chim nhỏ, thường sống ở vùng đồng quê, có thể ăn côn trùng và hạt. Chim cút được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và thường được nuôi làm cảnh hoặc để làm thực phẩm. Ví dụ: "Hôm nay, tôi thấy một đàn chim cút bay lượn trên cánh đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này