chiềng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiềng (Danh từ)
(cổ ngữ) thuật ngữ chỉ việc trình bày, diễn đạt.
- 1."Chiều nay, tôi sẽ chiềng bài thơ mới của mình."
- 2."Trong cuộc họp, anh ấy đã chiềng rõ các ý tưởng của mình."
Lưu ý khi sử dụng "chiềng"
Lưu ý về danh từ
"chiềng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chiềng"
chiềng là danh từ trong tiếng Việt. (cổ ngữ) thuật ngữ chỉ việc trình bày, diễn đạt. Ví dụ: "Chiều nay, tôi sẽ chiềng bài thơ mới của mình."
Từ liên quan
chiếu đậu
Chiếu cói loại tốt, thường có màu trắng ngà.
chiếu đồ
Chuyển hình bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng của bản đồ bằng phương pháp toán học.
chiền chiện
Chim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thường sống ở ruộng và bãi quang đãng, thường có thói quen bay lên cao khi hót.
chiều
Khoảng thời gian từ sau trưa cho đến trước tối.
chiều chiều
Hành động lặp đi lặp lại từ chiều này sang chiều khác, không thay đổi.
chiều chuộng
Hành động rất thương yêu và nâng niu ai đó, thể hiện sự coi trọng hoặc yêu mến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.