chích
Định nghĩa
Nghĩa 1: chích (Động từ)
(Phương ngữ) Hành động tiêm, thường là thuốc vào cơ thể.
- 1."Chích thuốc"
- 2."Bác sĩ đã chích vắc xin cho trẻ em."
- 3."Chích insulin hàng ngày là cần thiết cho bệnh nhân tiểu đường."
Lưu ý khi sử dụng "chích"
Lưu ý về động từ
"chích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chích"
chích là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Hành động tiêm, thường là thuốc vào cơ thể. Ví dụ: "Chích thuốc"
Từ liên quan
chí tôn
Rất cao quý, được coi là tối thượng, tuyệt đối; không có gì sánh bằng.
chí tử
(Khẩu ngữ) Hết sức lực, đến mức không còn khả năng chịu đựng nữa.
chí ít
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ đạt được tối thiểu, ít nhất là.
chích choác
(Thông tục) hành động tiêm ma tuý, thường được sử dụng để chỉ chung cho việc sử dụng ma túy.
chích choè
Một loại chim nhỏ thuộc họ chích chòe, thường có bộ lông màu sắc sặc sỡ và giọng hót đặc trưng.
chín
Màu da mặt hoặc môi trở nên đỏ ửng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.